Tài nguyên dạy học

NGÀY & GIỜ

BÂY GIỜ LÀ

LIÊN KẾT WEBSITE

Ảnh ngẫu nhiên

Images_41.jpg Diendanhaiduongcom19072_12.jpg Diendanhaiduongcom19072_11.jpg 01_CHUC_MUNG_2011_.jpg KY_NIEM_TRUONG_XUA.swf 02_BONG_HONG_TANG_CO.swf Chucmungnammoi2013_ngayxuanlongphuongxumvay.swf Bannertet2013.swf 20121120_0807221.jpg 20121123_1706581.jpg 20121116_185410.jpg Sntrungkien.swf Thiep_20102012.swf DSC014651.jpg DSC01474.jpg IMG201.jpg IMG190.jpg

MÁY TÍNH BỎ TÚI


HỔ TRỢ TRỰC TUYẾN

0989.636.209
(

Đọc báo

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Truyện cười

    ¤*•,¸.¸, •*¤*•,¸.¤*•,¸.¸, •*¤*•,¸.CHÀO MỪNG BẠN GHÉ THĂM.•*¤*•,¸.¸,•*¤¤*•,¸.¸, •*¤*•,¸.

    WEBSITE CỦA ĐỖ THỊ HỒNG VÂN - THCS LÊ LỢI - XUÂN TRƯỜNG, XUÂN LỘC, ĐỒNG NAI

    Ngữ pháp tiếng Anh THCS

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: http://doquanghung.com
    Người gửi: Đỗ Quang Hưng (trang riêng)
    Ngày gửi: 16h:44' 13-05-2011
    Dung lượng: 964.5 KB
    Số lượt tải: 2336
    Số lượt thích: 0 người
    PART I - ABBREVIATIONS
    (Một số từ viết tắt)

    Một số từ viết tắt thường dùng trong sử dụng ngữ pháp tiếng Anh.

    Từ viết tắt
    Viết đầy đủ
    Nghĩa
    Từ viết tắt
    Viết đầy đủ
    Nghĩa
    
    n
    noun
    danh từ
    int
    interjection
    tán thán từ
    
    V
    verb
    động từ
    S
    subject
    chủ ngữ
    
    adv
    adverb
    trạng từ
    O
    object
    tân ngữ
    
    adj
    adjective
    tính từ
    count
    countable
    đếm được
    
    conj
    conjunction
    liên từ
    uncount
    uncountable
    không đếm được
    
    art
    article
    mạo từ
    sing
    singular
    số ít
    
    pron
    pronoun
    đại từ
    pl
    plural
    số nhiều
    
    prep
    preposition
    giới từ
    
    
    
    
    

    PART II - DEFINITION OF PARTS OF SPEECH
    (Định nghĩa về từ loại)

    1/- Danh từ (noun): là từ dùng để
    # chỉ tên một người: Hoa, Susan...
    # Chỉ tên một con vật: dog, cat, horse, chicken...
    # Chỉ tên một đồ vật: book, pen, eraser...
    # Chỉ một nơi chốn: Ha Noi, Vietnam, Canada, America
    # Chỉ một tính chất: independence, freedom, happiness
    # Chỉ một ý tưởng: appreciate, gratitude (lòng biết ơn)
    # Chỉ một hành động: movement (sự di chuyển)
    2/- Đại từ (Pronoun): là từ dùng để thay thế danh từ
    Ex: Hung plays volleyball well. He is a volleyball player.
    3/- Tính từ (Adjective): là từ dùng để
    # Chỉ định danh từ: This book. (quyển sách này)
    Some students. (một vài học sinh)
    # Bổ nghĩa danh từ: a beautiful house. (một ngôi nhà đẹp)
    a tall building. (một tòa nhà cao)
    4/- Trạng từ (Adverb): là từ dùng để:
    # Bổ nghĩa cho động từ: He runs fast. (anh ấy chạy nhanh)
    # Bổ nghĩa cho tính từ: She is very funny.
    # Bổ nghĩa cho trạng từ khác: They speak English very slowly.
    5/- Động từ (Verb): là từ dùng để chỉ:
    # Một trạng thái: Lan is very intelligent.
    # Một hành động: Nam plays table tennis.
    6/- Giới từ (Preposition): là từ dùng để chỉ sự liên quan giữa các từ.
    Ex: The bus stop behind the car.
    He goes with his father.
    7/- Mạo từ (Article): là từ dùng để chỉ định danh từ
    Ex: A house. (một ngôi nhà)
    An eraser. (một cục tẩy)
    The moon. (mặt Trăng)
    8/- Liên từ (Conjunction): là từ dùng để nối:
    # hai từ cùng loại: Do you have any brothers or sisters?
    # hai mệnh đề cùng loại: Hoa is tall but her mother is short.
    # mệnh đề chính + mệnh đề phụ: We stayed at home because it rained.
    9/- Tán thán từ (Interjection): là từ dùng để diễn tả một cảm giác đột xuất
    Ex: Ah!, Oh!, Hey!






    PART III - BASIC GRAMMAR POINTS
    (Các điểm ngữ pháp căn bản)

    TENSES IN ENGLISH
    (Các thì tiếng Anh trong chương trình tiếng Anh THCS)


    THE PRESENT OF THE VERB “TOBE”
    Hiện tại của động từ “tobe”

    1/- Định nghĩa chung về động từ:
    Động từ là từ dùng để chỉ hoạt động, trạng thái của chủ ngữ (subject).
    Động từ trong tiếng Anh đóng vai trò rất quan trọng, chúng làm vị ngữ (predicate) trong câu.
    2/- Động từ “TOBE” ở hiện tại
    Ở hiện tại động từ “tobe” có 3 hình thức: am, is, và are
    Nghĩa của động từ “tobe”: là, thì, ở, bị/được (trong câu bị động), đang (ở thì tiếp diễn).
    3/- Động từ “tobe” được chia với các đại từ từ nhân xưng như sau
    Am: dùng cho chủ ngữ là ngôi thứ nhất số ít (I)
    Ex: I am Hoa. - I am a student.
    Is: dùng cho chủ ngữ là ngôi thứ 3 số ít (he, she, it, Hoa..)
    Ex: He is a teacher. - She is beautiful - It is
    No_avatar

    thanks for your giving

     

    No_avatar

    Thank you!

    No_avatar

    thanks

     

     

    No_avatarf

    Thanks

    Avatar

    Thank you for your material !

     

    No_avatar

    thank you

    No_avatarf

    Very helpful materials! Thanks so much.Cười nhăn răng

    No_avatarf

    thanks for giving this materials

     

     
    Gửi ý kiến